Cụm từ đi cùng với: knowledge
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “knowledge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
thorough knowledgelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 745 lần
intimate knowledgelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 733 lần
knowledge managementlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 675 lần
scientific knowledgelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 626 lần
practical knowledgelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 617 lần
personal knowledgelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 760 lần
superior knowledgelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 612 lần
prior knowledgelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
accurate knowledgelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
perfect knowledgelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 635 lần
previous knowledgelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 522 lần
knowledge sharinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 377 lần
Đối chiếu cách dùng của knowledge
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.