Cụm từ đi cùng với: know
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “know”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “know”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdon't knowlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86.897 lần
well knowlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56.566 lần
know nothinglogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36.685 lần
know whetherlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20.098 lần
know anythinglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.808 lần
didn't knowlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.765 lần
know aboutlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.449 lần
hardly knowlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.485 lần
want to knowlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12.713 lần
know betterlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.165 lần
know welllogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.262 lần
know somethinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.641 lần
Đối chiếu cách dùng của “know”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.