Cụm từ đi cùng với: knot
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “knot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
gordian knotlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
pine knotlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 489 lần
knot of ribbonlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
slip knotlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
untie the knotlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 77 lần
lover's knotlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
knot an hourlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 888 lần
knot holelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
top knotlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 362 lần
tie the knotlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
fourteen knotlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
nuptial knotlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
Đối chiếu cách dùng của knot
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.