E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: knock

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “knock”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

knock the asheslogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 573 lần
loud knocklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 812 lần
knock downlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.735 lần
knock loudlylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
knock offlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.329 lần
double knocklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
knock kneedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
knock to pieceslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 298 lần
nearly knocklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 482 lần
knock softlylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 247 lần
knock gentlylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
knees knocklogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần

Đối chiếu cách dùng của knock

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.