E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: knit

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “knit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

knit needleslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần
knit browslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 533 lần
brows knitlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
knit stockingslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 279 lần
knit needlelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
knit sockslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
knit browlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
brow knitlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
knit a stockinglogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
knit pinslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần

Đối chiếu cách dùng của knit

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.