Cụm từ đi cùng với: knife
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “knife”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bowie knifelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 888 lần
hunting knifelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.385 lần
scalping knifelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 690 lần
clasp knifelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 703 lần
carving knifelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 552 lần
sheath knifelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
pocket knifelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 898 lần
sharp knifelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
knife bladelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
jack knifelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 788 lần
knife forkslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
butcher knifelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
Đối chiếu cách dùng của knife
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.