Cụm từ đi cùng với: knee
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “knee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
knee breecheslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 767 lần
bended kneelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 690 lần
knee besidelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.386 lần
knee deeplogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.385 lần
mother's kneelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
knee trembledlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần
below the kneelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 587 lần
bend the kneelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 223 lần
father's kneelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 323 lần
Đối chiếu cách dùng của knee
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.