E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: kitten

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “kitten”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

maltese kittenlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
persian kittenlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
pet kittenlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
playful kittenlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
litter of kittenlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
tabby kittenlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của kitten

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.