Cụm từ đi cùng với: kindness
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “kindness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “kindness”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéploving kindnesslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 934 lần
acts of kindnesslogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 527 lần
greatest kindnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
brotherly kindnesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
human kindnesslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 575 lần
act of kindnesslogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 479 lần
utmost kindnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
kindness shownlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
Đối chiếu cách dùng của “kindness”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.