E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: keyboard

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “keyboard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

keyboard shortcutslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
keyboard shortcutlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
qwerty keyboardlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
keyboard layoutlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
dvorak keyboardlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
keyboard layoutslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
virtual keyboardlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
usb keyboardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
keyboard bufferlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
keyboard inputlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
ergonomic keyboardlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
midi keyboardlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của keyboard

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.