E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: keeper

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “keeper”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “keeper”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
tavern keeperlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 553 lần
inn keeperlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 589 lần
saloon keeperlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
shop keeperlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 594 lần
hotel keeperlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 591 lần
bar keeperlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
lodge keeperlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
gate keeperlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 568 lần
store keeperlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
lighthouse keeperlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
stable keeperlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
book keeperlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 835 lần

Đối chiếu cách dùng của “keeper”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.