E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: kangaroo

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “kangaroo”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dot's kangaroologDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
kangaroo macropuslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
kangaroo ratslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
kangaroo ratlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
kangaroo wallabieslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của kangaroo

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.