E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: junk

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “junk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

piratical junklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
salt junklogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
chinese junklogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
commodore junklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
davy junklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
pirate junklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
trading junklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
junk warehouselogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của junk

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.