E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: juice

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “juice”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

gastric juicelogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
lemon juicelogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần
lime juicelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
grape juicelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
milky juicelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
tobacco juicelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 333 lần
walnut juicelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
cranberry juicelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
onion juicelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
orange juicelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
digestive juicelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
poppy juicelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của juice

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.