Cụm từ đi cùng với: join
Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “join” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
contract to joinMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.312 lần
join the armyMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.222 lần
join togetherMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.132 lần
join the partyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.421 lần
join the groupTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 823 lần
join forcesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 550 lần
join handsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.309 lần
invited to joinTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 363 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với join
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.