E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: jam

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “jam”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

raspberry jamlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
strawberry jamlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
jam tartslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
def jamlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
traffic jamlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
jam tartlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
currant jamlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
jam potslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
blackberry jamlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
apricot jamlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
jam satislogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
gooseberry jamlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của jam

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.