Cụm từ đi cùng với: jacket
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “jacket”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “jacket”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppea jacketlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 591 lần
blue jacketlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.472 lần
velvet jacketlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
shooting jacketlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
strait jacketlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
flannel jacketlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
velveteen jacketlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
norfolk jacketlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
sealskin jacketlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
fustian jacketlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
monkey jacketlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
linen jacketlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
Đối chiếu cách dùng của “jacket”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.