E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: involvement

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “involvement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

parental involvementlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
stakeholder involvementlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
employee involvementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
ego involvementlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
alleged involvementlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
involvement jitlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của involvement

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.