Cụm từ đi cùng với: involve
Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “involve” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
paramater involveMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 443 lần
involve the relativeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 447 lần
necessarily involveTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 243 lần
deeply involveTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 343 lần
current involveTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 376 lần
processes involveTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 180 lần
actively involveTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 153 lần
process involveTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 260 lần
typically involveTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 147 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với involve
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.