E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: invade

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “invade”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

invade iraqlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
invade polandlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
invade armylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 360 lần
invade the sanctitylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
invade armieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
germany invadelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần

Đối chiếu cách dùng của invade

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.