E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: introductory

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “introductory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

introductory essaylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
introductory microeconomicslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
introductory remarkslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
introductory paragraphlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
introductory memoirlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
introductory chapterslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
introductory meanderingslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
introductory prefacelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
introductory physicslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
introductory lecturelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
introductory courseslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của introductory

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.