E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: intrinsically

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “intrinsically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “intrinsically”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
intrinsically motivatedlogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
intrinsically motivatinglogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
intrinsically disorderedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
intrinsically rewardinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
intrinsically linkedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
intrinsically motivatelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “intrinsically”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.