E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: into

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “into”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

came intologDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34.996 lần
went intologDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30.280 lần
fell intologDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.266 lần
burst intologDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19.309 lần
back intologDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25.744 lần
got intologDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.632 lần
out intologDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37.083 lần
into the roomlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22.061 lần
go intologDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26.192 lần
down intologDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26.944 lần
put intologDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19.377 lần
come intologDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23.937 lần

Đối chiếu cách dùng của into

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.