Cụm từ đi cùng với: interval
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “interval” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
brief intervalMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.090 lần
regular intervalMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.188 lần
lucid intervalMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 384 lần
frequent intervalMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 519 lần
rare intervalMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 614 lần
short intervalMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.952 lần
irregular intervalMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 308 lần
interval of silenceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 811 lần
confidence intervalMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 469 lần
stated intervalTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 215 lần
long intervalTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.518 lần
considerable intervalTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 255 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với interval
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.