E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: intersection

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “intersection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

unpinned intersectionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
signalized intersectionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
intersection syndromelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
countable intersectionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của intersection

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.