E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: interruption

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “interruption”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

heeding the interruptionlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 125 lần
noticing the interruptionlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 137 lần
startling interruptionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
frequent interruptionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
liable to interruptionlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần
ignoring the interruptionlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
unlooked for interruptionlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
disregarding the interruptionlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
unheeding the interruptionlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
interruption occurredlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần

Đối chiếu cách dùng của interruption

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.