E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: interest

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “interest” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

deeply interestMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.835 lần
much interestMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.429 lần
personal interestMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.034 lần
self interestMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.383 lần
deep interestMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.238 lần
intense interestMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.480 lần
greatly interestTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.352 lần
great interestTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.499 lần
public interestTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.577 lần
special interestTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.234 lần
lively interestTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 993 lần
intensely interestTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 874 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với interest

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.