Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: interaction

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

social interactionMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.313 lần
protein interactionMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 215 lần
hydrophobic interactionMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 93 lần
electrostatic interactionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 67 lần
electromagnetic interactionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 66 lần
interpersonal interactionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 63 lần
waals interactionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 47 lần
gravitational interactionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 56 lần
intermolecular interactionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 42 lần
complex interactionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 96 lần
dipole interactionTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 40 lần
user interactionTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 90 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với interaction

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.