Cụm từ đi cùng với: intense
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “intense”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
intense heatlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 931 lần
intense anxietylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 966 lần
intense excitementlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 848 lần
intense interestlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.608 lần
intense longinglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
intense earnestnesslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
intense relieflogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 523 lần
intense delightlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 573 lần
intense disgustlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
intense satisfactionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 498 lần
intense hatredlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
intense eagernesslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
Đối chiếu cách dùng của intense
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.