E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: intend

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “intend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

originally intendlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 861 lần
evidently intendlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 925 lần
intend victimlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 636 lần
intend to marrylogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 857 lần
intend to conveylogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 516 lần
intend to representlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 536 lần
intend to remainlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 800 lần
intend to makelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.040 lần
fully intendlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 586 lần
intend to keeplogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.097 lần
intend to takelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.094 lần
intend to leavelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 991 lần

Đối chiếu cách dùng của intend

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.