E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: integrate

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “integrate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

integrate circuitslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
integrate technologylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
integrate circuitlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
integrate ictlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
seamlessly integratelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
integrate developmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
integrate regulationlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của integrate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.