E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: instinctive

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “instinctive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

instinctive aversionlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
instinctive repugnancelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
instinctive dislikelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
instinctive perceptionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
instinctive repulsionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
instinctive delicacylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
instinctive dreadlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
instinctive antipathylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
instinctive shrinkinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
instinctive distrustlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
instinctive sagacitylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
instinctive impulselogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần

Đối chiếu cách dùng của instinctive

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.