E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inspector

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “inspector”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

radio inspectorlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 807 lần
inspector robsonlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
inspector vallogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
sub inspectorlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
inspector kenlylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
inspector louplogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
sanitary inspectorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
police inspectorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
herr inspectorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
inspector druetlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
detective inspectorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
chief inspectorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần

Đối chiếu cách dùng của inspector

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.