Cụm từ đi cùng với: insecure
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “insecure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
insecure avoidantlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
insecure ambivalentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
insecure attachmentslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
inherently insecurelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
insecure attachmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
insecure footholdlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
insecure tenurelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của insecure
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.