E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inscrutable

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “inscrutable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

inscrutable decreeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
inscrutable providencelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
inscrutable dispensationslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của inscrutable

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.