E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inscription

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “inscription”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hieroglyphic inscriptionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
monumental inscriptionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
latin inscriptionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
des inscriptionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
runic inscriptionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
bearing the inscriptionlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 163 lần
cuneiform inscriptionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
decipher the inscriptionlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
sepulchral inscriptionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
following inscriptionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
inscription engravedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của inscription

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.