E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ink

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ink”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pen inklogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 557 lần
ink bottlelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 545 lần
pens inklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
printer's inklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
ink hornlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
blot of inklogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
bottle of inklogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 159 lần
ink sketcheslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
ink stainslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
ink stainedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
indelible inklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
ink bottleslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần

Đối chiếu cách dùng của ink

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.