Cụm từ đi cùng với: injection
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “injection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
lethal injectionlogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
hypodermic injectionlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
intravenous injectionlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
subcutaneous injectionlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
intramuscular injectionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
injection of morphialogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần
corticosteroid injectionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
steroid injectionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
injection of morphinelogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
sql injectionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
toxin injectionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
insulin injectionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
Đối chiếu cách dùng của injection
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.