E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inject

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “inject”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

inject intramuscularlylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
inject intravenouslylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
inject subcutaneouslylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
inject morphinelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
inject morphialogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
inject venomlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
inject insulinlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của inject

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.