E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: initiation

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “initiation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

initiation elongationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
transcription initiationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
initiation codonlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
replication initiationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
eukaryotic initiationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
prokaryotic initiationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
initiation feelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
initiation of transcriptionlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
initiation ritualslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
initiation factorlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của initiation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.