E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inflate

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “inflate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

artificially inflatelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
inflate bladderlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
inflate balloonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
inflate bladderslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
inflate the balloonlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
inflate balloonslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
inflate currencylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của inflate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.