E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: infinite

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “infinite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

infinite solenoidlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 428 lần
infinite varietylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 624 lần
infinite tendernesslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 344 lần
infinite painslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
infinite relieflogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 352 lần
infinite satisfactionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
infinite numberlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 996 lần
infinite dimensionallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
infinite wisdomlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
infinite mercylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
infinite looplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
infinite amusementlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần

Đối chiếu cách dùng của infinite

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.