E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inequality

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “inequality”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inequality”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
racial inequalitylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
gender inequalitylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
economic inequalitylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
income inequalitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
triangle inequalitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
systemic inequalitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
bell's inequalitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
social inequalitylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần

Đối chiếu cách dùng của “inequality”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.