E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: indulgently

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “indulgently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

smiled indulgentlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần

Đối chiếu cách dùng của indulgently

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.