E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: indignantly

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “indignantly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

indignantly rejectedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
indignantly deniedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
indignantly repelledlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
indignantly repudiatedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
indignantly refusedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần

Đối chiếu cách dùng của indignantly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.