E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: indigenous

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “indigenous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “indigenous”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
indigenous peopleslogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 528 lần
indigenous australianslogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 291 lần
indigenous communitieslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
indigenous australianlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
indigenous populationslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
indigenous cultureslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
indigenous languageslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
indigenous knowledgeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
indigenous wellbeinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
non indigenouslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
indigenous populationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần

Đối chiếu cách dùng của “indigenous”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.