Cụm từ đi cùng với: indifferent
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “indifferent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
indifferent subjectslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 397 lần
utterly indifferentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
perfectly indifferentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 504 lần
indifferent topicslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
totally indifferentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
wholly indifferentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
supremely indifferentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
indifferent spectatorlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
absolutely indifferentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
indifferent tonelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 413 lần
indifferent matterslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
Đối chiếu cách dùng của indifferent
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.