E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: indifference

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “indifference”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

apparent indifferencelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 470 lần
perfect indifferencelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 660 lần
utter indifferencelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
contemptuous indifferencelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
supreme indifferencelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
stolid indifferencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
stoical indifferencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
assumed indifferencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
seeming indifferencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
affected indifferencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
affectation of indifferencelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 110 lần
careless indifferencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần

Đối chiếu cách dùng của indifference

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.