Cụm từ đi cùng với: indicate
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “indicate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
direction indicatelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 808 lần
clearly indicatelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần
research indicatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 357 lần
plainly indicatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
results indicatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
reports indicatelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
org indicatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
sufficiently indicatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
findings indicatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
indicate the presencelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 367 lần
seem to indicatelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 391 lần
Đối chiếu cách dùng của indicate
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.