Cụm từ đi cùng với: independence
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “independence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
declaration of independencelogDice 10.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.501 lần
national independencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 323 lần
war of independencelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 676 lần
sturdy independencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
struggle for independencelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 181 lần
independence missourilogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
manly independencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
linear independencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
american independencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
absolute independencelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
Đối chiếu cách dùng của independence
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.